con nụ

  1. (arch.) servante

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "con nụ"

Từ có nhắc đến "con nụ"

con nụ
Trong câu chuyện cổ, con nụ đang quét sân trước nhà gỗ.